Phân tích điểm
26 / 26
AC
|
PY3
vào lúc 15, Tháng 10, 2026, 11:09
có trọng số 100% (1,00pp)
28 / 28
AC
|
PY3
vào lúc 15, Tháng 10, 2026, 11:08
có trọng số 97% (0,97pp)
19 / 19
AC
|
PY3
vào lúc 15, Tháng 10, 2026, 11:08
có trọng số 96% (0,96pp)
31 / 31
AC
|
PY3
vào lúc 15, Tháng 10, 2026, 11:06
có trọng số 91% (0,91pp)
19 / 19
AC
|
PY3
vào lúc 15, Tháng 10, 2026, 11:06
có trọng số 90% (0,90pp)
17 / 17
AC
|
PY3
vào lúc 15, Tháng 10, 2026, 11:06
có trọng số 89% (0,89pp)
23 / 23
AC
|
PY3
vào lúc 15, Tháng 10, 2026, 11:05
có trọng số 87% (0,87pp)
Tác giả của các bài (136)
| Bài | Nhóm | Điểm |
|---|---|---|
| C10-01 · Bảng điểm | Chương 10 · Bài tập lớn | 1 |
| C10-02 · Thống kê lớp | Chương 10 · Bài tập lớn | 1 |
| C10-03 · Top k | Chương 10 · Bài tập lớn | 1 |
| C10-04 · Tìm theo tên | Chương 10 · Bài tập lớn | 1 |
| C10-05 · Ghép hai lớp | Chương 10 · Bài tập lớn | 1 |
| C10-06 · Quản lý bằng lệnh | Chương 10 · Bài tập lớn | 1 |
| C10-07 · Tìm lỗi: bản đọc lệnh | Chương 10 · Bài tập lớn | 1 |
| C1-01 · Lời chào | Chương 1 · Chương trình đầu tiên | 1 |
| C1-02 · Phân tích tiền điện | Chương 1 · Chương trình đầu tiên | 1 |
| C1-03 · Đặc trưng thuật toán | Chương 1 · Chương trình đầu tiên | 1 |
| C1-04 · Đổi nhiệt độ | Chương 1 · Chương trình đầu tiên | 1 |
| C1-05 · Tiền photo | Chương 1 · Chương trình đầu tiên | 1 |
| C1-06 · Phí giao hàng | Chương 1 · Chương trình đầu tiên | 1 |
| C1-07 · Điểm ba thành phần | Chương 1 · Chương trình đầu tiên | 1 |
| C1-09 · Tìm lỗi | Chương 1 · Chương trình đầu tiên | 1 |
| C2-01 · Chia kẹo | Chương 2 · Biến và nhập xuất | 1 |
| C2-02 · Đổi độ F sang độ C | Chương 2 · Biến và nhập xuất | 1 |
| C2-03 · Thứ mấy sau k ngày? | Chương 2 · Biến và nhập xuất | 1 |
| C2-04 · Chỉ số BMI | Chương 2 · Biến và nhập xuất | 1 |
| C2-05 · Tách chữ số | Chương 2 · Biến và nhập xuất | 1 |
| C2-06 · Đặt bánh cho buổi sinh hoạt lớp | Chương 2 · Biến và nhập xuất | 1 |
| C2-07 · Đổi giây sang giờ:phút:giây | Chương 2 · Biến và nhập xuất | 1 |
| C2-08 · Chia hóa đơn, làm tròn lên | Chương 2 · Biến và nhập xuất | 1 |
| C2-09 · Pizza cỡ nào rẻ hơn? | Chương 2 · Biến và nhập xuất | 1 |
| C2-10 · Đi bộ trong khuôn viên trường | Chương 2 · Biến và nhập xuất | 1 |
| C2-11 · Thời gian giữa hai mốc giờ | Chương 2 · Biến và nhập xuất | 1 |
| C2-12 · Rút tiền ở máy ATM | Chương 2 · Biến và nhập xuất | 1 |
| C2-13 · Tìm lỗi: trung bình ba bài kiểm tra | Chương 2 · Biến và nhập xuất | 1 |
| C3-01 · Chẵn hay lẻ | Chương 3 · Rẽ nhánh | 1 |
| C3-02 · Dấu của một số | Chương 3 · Rẽ nhánh | 1 |
| C3-03 · Tên nào đứng trước | Chương 3 · Rẽ nhánh | 1 |
| C3-04 · Lớn nhất của ba số, không dùng max() | Chương 3 · Rẽ nhánh | 1 |
| C3-05 · Giờ hợp lệ | Chương 3 · Rẽ nhánh | 1 |
| C3-06 · Phí gửi xe máy | Chương 3 · Rẽ nhánh | 1 |
| C3-07 · Tiền điện bậc thang | Chương 3 · Rẽ nhánh | 1 |
| C3-08 · Số ngày của tháng | Chương 3 · Rẽ nhánh | 1 |
| C3-09 · Tam giác nhọn, vuông hay tù | Chương 3 · Rẽ nhánh | 1 |
| C3-10 · Giảm giá cho thành viên | Chương 3 · Rẽ nhánh | 1 |
| C3-11 · Sắp ba số tăng dần | Chương 3 · Rẽ nhánh | 1 |
| C3-12 · Ngày kế tiếp | Chương 3 · Rẽ nhánh | 1 |
| C3-13 · Tìm lỗi: cảm nhận nhiệt độ | Chương 3 · Rẽ nhánh | 1 |
| C4-01 · Tổng từ 1 đến n | Chương 4 · Vòng lặp | 1 |
| C4-02 · Đếm ngược | Chương 4 · Vòng lặp | 1 |
| C4-03 · Tổng có điều kiện | Chương 4 · Vòng lặp | 1 |
| C4-04 · Nhiệt độ âm | Chương 4 · Vòng lặp | 1 |
| C4-05 · Tổng và chữ số lớn nhất | Chương 4 · Vòng lặp | 1 |
| C4-06 · Giai thừa sau khi bỏ số âm | Chương 4 · Vòng lặp | 1 |
| C4-07 · ƯCLN và BCNN cho nhiều bộ test | Chương 4 · Vòng lặp | 1 |
| C4-08 · Gửi góp hằng tháng | Chương 4 · Vòng lặp | 1 |
| C4-09 · Năm nhuận trong khoảng | Chương 4 · Vòng lặp | 1 |
| C4-10 · Khung chữ nhật | Chương 4 · Vòng lặp | 1 |
| C4-11 · Giỏ hàng siêu thị | Chương 4 · Vòng lặp | 1 |
| C4-12 · Thống kê theo loại | Chương 4 · Vòng lặp | 1 |
| C4-13 · Trò chơi đoán số | Chương 4 · Vòng lặp | 1 |
| C4-14 · Hình thoi | Chương 4 · Vòng lặp | 1 |
| C4-15 · Liệt kê số nguyên tố | Chương 4 · Vòng lặp | 1 |
| C4-16 · Rút gọn phân số | Chương 4 · Vòng lặp | 1 |
| C4-17 · Tìm lỗi: tổng từ 1 đến n | Chương 4 · Vòng lặp | 1 |
| C5-01 · Số lớn hơn | Chương 5 · Hàm | 1 |
| C5-02 · Đổi độ F sang độ C | Chương 5 · Hàm | 1 |
| C5-03 · Năm nhuận | Chương 5 · Hàm | 1 |
| C5-04 · Số đối xứng | Chương 5 · Hàm | 1 |
| C5-05 · Đếm số nguyên tố | Chương 5 · Hàm | 1 |
| C5-06 · Ước chung lớn nhất và bội chung nhỏ nhất | Chương 5 · Hàm | 1 |
| C5-07 · Thuê sân cầu lông | Chương 5 · Hàm | 1 |
| C5-08 · Số ngày trong tháng | Chương 5 · Hàm | 1 |
| C5-09 · Rút gọn phân số | Chương 5 · Hàm | 1 |
| C5-10 · Phí trả sách muộn | Chương 5 · Hàm | 1 |
| C5-11 · Biểu diễn nhị phân bằng đệ quy | Chương 5 · Hàm | 1 |
| C5-12 · Số bước tháp Hà Nội | Chương 5 · Hàm | 1 |
| C5-13 · Tìm lỗi: trung bình ba bài kiểm tra | Chương 5 · Hàm | 1 |
| C6-01 · In ngược | Chương 6 · Danh sách, tuple | 1 |
| C6-02 · Đầu, cuối và xen kẽ | Chương 6 · Danh sách, tuple | 1 |
| C6-03 · Đếm và vị trí đầu tiên | Chương 6 · Danh sách, tuple | 1 |
| C6-04 · Trung bình các số dương | Chương 6 · Danh sách, tuple | 1 |
| C6-05 · Mọi vị trí xuất hiện | Chương 6 · Danh sách, tuple | 1 |
| C6-06 · Biên độ nhiệt | Chương 6 · Danh sách, tuple | 1 |
| C6-07 · Tách chẵn lẻ | Chương 6 · Danh sách, tuple | 1 |
| C6-08 · Trung vị | Chương 6 · Danh sách, tuple | 1 |
| C6-09 · Lớn nhất trong bảng | Chương 6 · Danh sách, tuple | 1 |
| C6-10 · Ma trận chuyển vị | Chương 6 · Danh sách, tuple | 1 |
| C6-11 · Sơ đồ phòng chiếu | Chương 6 · Danh sách, tuple | 1 |
| C6-12 · Doanh thu tăng mạnh nhất | Chương 6 · Danh sách, tuple | 1 |
| C6-13 · Điểm danh bằng thẻ | Chương 6 · Danh sách, tuple | 1 |
| C6-14 · Hóa đơn quán ăn | Chương 6 · Danh sách, tuple | 1 |
| C6-15 · Xoay dãy | Chương 6 · Danh sách, tuple | 1 |
| C6-16 · Xếp hạng có đồng hạng | Chương 6 · Danh sách, tuple | 1 |
| C6-17 · Tìm lỗi: bỏ các số chẵn | Chương 6 · Danh sách, tuple | 1 |
| C7-01 · Đảo chuỗi | Chương 7 · Chuỗi ký tự | 1 |
| C7-02 · Chữ viết tắt | Chương 7 · Chuỗi ký tự | 1 |
| C7-03 · Đảo thứ tự từ | Chương 7 · Chuỗi ký tự | 1 |
| C7-04 · Che địa chỉ email | Chương 7 · Chuỗi ký tự | 1 |
| C7-05 · Đổi định dạng ngày | Chương 7 · Chuỗi ký tự | 1 |
| C7-06 · Đếm một từ trong câu | Chương 7 · Chuỗi ký tự | 1 |
| C7-07 · Mật khẩu đủ mạnh | Chương 7 · Chuỗi ký tự | 1 |
| C7-08 · Mã Caesar | Chương 7 · Chuỗi ký tự | 1 |
| C7-09 · Nén chuỗi | Chương 7 · Chuỗi ký tự | 1 |
| C7-10 · Tách họ, tên đệm, tên | Chương 7 · Chuỗi ký tự | 1 |
| C7-11 · Danh sách lớp xếp theo tên | Chương 7 · Chuỗi ký tự | 1 |
| C7-12 · Giải nén chuỗi | Chương 7 · Chuỗi ký tự | 1 |
| C7-13 · Cộng hai số lớn | Chương 7 · Chuỗi ký tự | 1 |
| C7-14 · Tìm lỗi: chuỗi đối xứng | Chương 7 · Chuỗi ký tự | 1 |
| C8-01 · Tra tỉnh theo biển số | Chương 8 · Từ điển, tập hợp | 1 |
| C8-02 · Tần suất chữ số | Chương 8 · Từ điển, tập hợp | 1 |
| C8-03 · Số giá trị khác nhau | Chương 8 · Từ điển, tập hợp | 1 |
| C8-04 · Đếm từ | Chương 8 · Từ điển, tập hợp | 1 |
| C8-05 · Sĩ số theo lớp | Chương 8 · Từ điển, tập hợp | 1 |
| C8-06 · Sở thích chung | Chương 8 · Từ điển, tập hợp | 1 |
| C8-07 · Thêm, sửa, xóa theo mã | Chương 8 · Từ điển, tập hợp | 1 |
| C8-08 · Danh sách theo loại | Chương 8 · Từ điển, tập hợp | 1 |
| C8-09 · Kết quả bầu cử | Chương 8 · Từ điển, tập hợp | 1 |
| C8-10 · Điểm cao nhất qua các lần thi | Chương 8 · Từ điển, tập hợp | 1 |
| C8-11 · Nhóm từ cùng chữ cái | Chương 8 · Từ điển, tập hợp | 1 |
| C8-12 · Xếp hạng nhiều tiêu chí | Chương 8 · Từ điển, tập hợp | 1 |
| C8-13 · Tìm lỗi: đếm loại | Chương 8 · Từ điển, tập hợp | 1 |
| C9-01 · Đếm dòng và từ | Chương 9 · Tệp, ngoại lệ, module | 1 |
| C9-02 · Số nguyên hay không | Chương 9 · Tệp, ngoại lệ, module | 1 |
| C9-03 · Phép chia an toàn | Chương 9 · Tệp, ngoại lệ, module | 1 |
| C9-04 · Lượng mưa | Chương 9 · Tệp, ngoại lệ, module | 1 |
| C9-05 · Sổ quỹ lớp | Chương 9 · Tệp, ngoại lệ, module | 1 |
| C9-06 · Nhập đến khi hợp lệ | Chương 9 · Tệp, ngoại lệ, module | 1 |
| C9-07 · Module hình tròn | Chương 9 · Tệp, ngoại lệ, module | 1 |
| C9-08 · Làm sạch tệp điểm | Chương 9 · Tệp, ngoại lệ, module | 1 |
| C9-09 · Tìm dòng chứa từ khóa | Chương 9 · Tệp, ngoại lệ, module | 1 |
| C9-10 · Ghép điểm từ hai tệp | Chương 9 · Tệp, ngoại lệ, module | 1 |
| C9-11 · Sổ kho giữa các lần chạy | Chương 9 · Tệp, ngoại lệ, module | 1 |
| C9-12 · Báo lý do dòng hỏng | Chương 9 · Tệp, ngoại lệ, module | 1 |
| C9-13 · Tìm lỗi: nhập đến khi hợp lệ | Chương 9 · Tệp, ngoại lệ, module | 1 |
| XS-01 · Tính điểm học phần | Chương 2 · Biến và nhập xuất | 1 |
| XS-02 · Xếp loại | Chương 3 · Rẽ nhánh | 1 |
| XS-03 · Thống kê cả lớp | Chương 4 · Vòng lặp | 1 |
| XS-04 · Tách thành hàm | Chương 5 · Hàm | 1 |
| XS-05 · Bảng điểm và xếp hạng | Chương 6 · Danh sách, tuple | 1 |
| XS-06 · Đọc dòng có họ tên | Chương 7 · Chuỗi ký tự | 1 |
| XS-07 · Mỗi sinh viên là một dict; tìm và thống kê | Chương 8 · Từ điển, tập hợp | 1 |
| XS-08 · Lưu và đọc lại bảng điểm bằng tệp CSV | Chương 9 · Tệp, ngoại lệ, module | 1 |