Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
| ID | Bài | Nhóm ▴ | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| c801 | C8-01 · Tra tỉnh theo biển số | Chương 8 · Từ điển, tập hợp | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| c802 | C8-02 · Tần suất chữ số | Chương 8 · Từ điển, tập hợp | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| c803 | C8-03 · Số giá trị khác nhau | Chương 8 · Từ điển, tập hợp | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| c804 | C8-04 · Đếm từ | Chương 8 · Từ điển, tập hợp | 1,00 | 66,7% | 1 | |
| c805 | C8-05 · Sĩ số theo lớp | Chương 8 · Từ điển, tập hợp | 1,00 | 66,7% | 1 | |
| c806 | C8-06 · Sở thích chung | Chương 8 · Từ điển, tập hợp | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| c807 | C8-07 · Thêm, sửa, xóa theo mã | Chương 8 · Từ điển, tập hợp | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| c808 | C8-08 · Danh sách theo loại | Chương 8 · Từ điển, tập hợp | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| c809 | C8-09 · Kết quả bầu cử | Chương 8 · Từ điển, tập hợp | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| c810 | C8-10 · Điểm cao nhất qua các lần thi | Chương 8 · Từ điển, tập hợp | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| c811 | C8-11 · Nhóm từ cùng chữ cái | Chương 8 · Từ điển, tập hợp | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| c812 | C8-12 · Xếp hạng nhiều tiêu chí | Chương 8 · Từ điển, tập hợp | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| c813 | C8-13 · Tìm lỗi: đếm loại | Chương 8 · Từ điển, tập hợp | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| xs07 | XS-07 · Mỗi sinh viên là một dict; tìm và thống kê | Chương 8 · Từ điển, tập hợp | 1,00 | 100,0% | 1 |