Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
| ID | Bài | Nhóm ▴ | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| c601 | C6-01 · In ngược | Chương 6 · Danh sách, tuple | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| c602 | C6-02 · Đầu, cuối và xen kẽ | Chương 6 · Danh sách, tuple | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| c603 | C6-03 · Đếm và vị trí đầu tiên | Chương 6 · Danh sách, tuple | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| c604 | C6-04 · Trung bình các số dương | Chương 6 · Danh sách, tuple | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| c605 | C6-05 · Mọi vị trí xuất hiện | Chương 6 · Danh sách, tuple | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| c606 | C6-06 · Biên độ nhiệt | Chương 6 · Danh sách, tuple | 1,00 | 66,7% | 1 | |
| c607 | C6-07 · Tách chẵn lẻ | Chương 6 · Danh sách, tuple | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| c608 | C6-08 · Trung vị | Chương 6 · Danh sách, tuple | 1,00 | 66,7% | 1 | |
| c609 | C6-09 · Lớn nhất trong bảng | Chương 6 · Danh sách, tuple | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| c610 | C6-10 · Ma trận chuyển vị | Chương 6 · Danh sách, tuple | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| c611 | C6-11 · Sơ đồ phòng chiếu | Chương 6 · Danh sách, tuple | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| c612 | C6-12 · Doanh thu tăng mạnh nhất | Chương 6 · Danh sách, tuple | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| c613 | C6-13 · Điểm danh bằng thẻ | Chương 6 · Danh sách, tuple | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| c614 | C6-14 · Hóa đơn quán ăn | Chương 6 · Danh sách, tuple | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| c615 | C6-15 · Xoay dãy | Chương 6 · Danh sách, tuple | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| c616 | C6-16 · Xếp hạng có đồng hạng | Chương 6 · Danh sách, tuple | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| c617 | C6-17 · Tìm lỗi: bỏ các số chẵn | Chương 6 · Danh sách, tuple | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| xs05 | XS-05 · Bảng điểm và xếp hạng | Chương 6 · Danh sách, tuple | 1,00 | 100,0% | 1 |