Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
| ID | Bài | Nhóm ▴ | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| c501 | C5-01 · Số lớn hơn | Chương 5 · Hàm | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| c502 | C5-02 · Đổi độ F sang độ C | Chương 5 · Hàm | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| c503 | C5-03 · Năm nhuận | Chương 5 · Hàm | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| c504 | C5-04 · Số đối xứng | Chương 5 · Hàm | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| c505 | C5-05 · Đếm số nguyên tố | Chương 5 · Hàm | 1,00 | 60,0% | 1 | |
| c506 | C5-06 · Ước chung lớn nhất và bội chung nhỏ nhất | Chương 5 · Hàm | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| c507 | C5-07 · Thuê sân cầu lông | Chương 5 · Hàm | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| c508 | C5-08 · Số ngày trong tháng | Chương 5 · Hàm | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| c509 | C5-09 · Rút gọn phân số | Chương 5 · Hàm | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| c510 | C5-10 · Phí trả sách muộn | Chương 5 · Hàm | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| c511 | C5-11 · Biểu diễn nhị phân bằng đệ quy | Chương 5 · Hàm | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| c512 | C5-12 · Số bước tháp Hà Nội | Chương 5 · Hàm | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| c513 | C5-13 · Tìm lỗi: trung bình ba bài kiểm tra | Chương 5 · Hàm | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| xs04 | XS-04 · Tách thành hàm | Chương 5 · Hàm | 1,00 | 100,0% | 1 |