Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
| ID | Bài | Nhóm ▴ | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| c301 | C3-01 · Chẵn hay lẻ | Chương 3 · Rẽ nhánh | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| c302 | C3-02 · Dấu của một số | Chương 3 · Rẽ nhánh | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| c303 | C3-03 · Tên nào đứng trước | Chương 3 · Rẽ nhánh | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| c304 | C3-04 · Lớn nhất của ba số, không dùng max() | Chương 3 · Rẽ nhánh | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| c305 | C3-05 · Giờ hợp lệ | Chương 3 · Rẽ nhánh | 1,00 | 66,7% | 1 | |
| c306 | C3-06 · Phí gửi xe máy | Chương 3 · Rẽ nhánh | 1,00 | 66,7% | 1 | |
| c307 | C3-07 · Tiền điện bậc thang | Chương 3 · Rẽ nhánh | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| c308 | C3-08 · Số ngày của tháng | Chương 3 · Rẽ nhánh | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| c309 | C3-09 · Tam giác nhọn, vuông hay tù | Chương 3 · Rẽ nhánh | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| c310 | C3-10 · Giảm giá cho thành viên | Chương 3 · Rẽ nhánh | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| c311 | C3-11 · Sắp ba số tăng dần | Chương 3 · Rẽ nhánh | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| c312 | C3-12 · Ngày kế tiếp | Chương 3 · Rẽ nhánh | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| c313 | C3-13 · Tìm lỗi: cảm nhận nhiệt độ | Chương 3 · Rẽ nhánh | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| xs02 | XS-02 · Xếp loại | Chương 3 · Rẽ nhánh | 1,00 | 60,0% | 1 |